招来[zhāo lái] [招 来]Lưu từKhácthu hút; gây raChữ trong từ招zhāotuyển dụng来láiđếnTừ ghép:从实招来cóng shí zhāo láithú nhận sự thậtTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đây接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吸引xī yǐnHSK 4thu hút勾gōuHSK 7thu hút惹rěHSK 8chọc giận招揽zhāo lǎnHSK 9thu hút (khách hàng)招引zhāo yǐnthu hút撩人liáo rénthu hút