招股说明书[zhāo gǔ shuō míng shū] [招 股 THUYẾT 明 书]Lưu từKhácbản cáo bạchChữ trong từ招zhāotuyển dụng股gǔđùi说shuōTHUYẾTnói明míngsáng书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách招呼zhāo huHSK 4gọi秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:招股书zhāo gǔ shūbản cáo bạch (trình bày việc chào bán cổ phần)