拟阿拖品药物[nǐ ā tuō pǐn yào wù] [拟 阿 拖 品 药 物]Lưu từKhácthuốc giống atropinChữ trong từ拟nǐdự định阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…拖tuōtrì hoãn品pǐnnếm药yàothuốc物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)