择不开[zhái bu kāi] [择 BẤT 开]Lưu từKháckhông thể tách rời; không thể gỡ rối; không thể dành thời gianChữ trong từ择zélựa chọn不bùBẤTkhông开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo ra召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời形影不离xíng yǐng bù líHSK 9không thể tách rời (như hình với bóng)不可分割bù kě fēn gēkhông thể tách rời不可分离bù kě fēn líkhông thể tách rời