不可分离[bù kě fēn lí] [BẤT 可 分 离]Lưu từKháckhông thể tách rờiChữ trong từ不bùBẤTkhông可kě(tiền tố) có thể分fēnphút离lírời khỏiTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:离不开lí bu kāiHSK 4không thể tách rời形影不离xíng yǐng bù líHSK 9không thể tách rời (như hình với bóng)择不开zhái bu kāikhông thể tách rời不可分割bù kě fēn gēkhông thể tách rời