不可分割
[bù kě fēn gē] [BẤT 可 分 割]
không thể tách rời; không thể chia cắt; không thể phân chia
内容即形式,两者不可分割。
nèi róng jí xíng shì, liǎng zhě bù kě fēn gē.Nội dung chính là hình thức, cả hai không thể tách rời.
个人职业规划与国家产业发展政策息息相关,不可分割。
gè rén zhí yè guī huà yǔ guó jiā chǎn yè fā zhǎn zhèng cè xī xī xiāng guān, bù kě fēn gē.Quy hoạch nghề nghiệp cá nhân gắn bó mật thiết với chính sách phát triển ngành nghề của quốc gia, không thể tách rời.