择定[zé dìng] [择 定]Lưu từKháclựa chọnChữ trong từ择zélựa chọn定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy định固定gù dìngHSK 4cố định稳定wěn dìngHSK 4vững vàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:择zélựa chọn诹zōulựa chọn取舍qǔ shělựa chọn抉择jué zélựa chọn (văn học)拣选jiǎn xuǎnlựa chọn捐选juān xuǎnlựa chọn选中xuǎn zhònglựa chọn选取xuǎn qǔlựa chọn选定xuǎn dìnglựa chọn