捐选[juān xuǎn] [捐 选]Lưu từKháclựa chọnChữ trong từ捐juānquyên góp选xuǎnchọnTừ cùng chữ:挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn当选dāng xuǎnHSK 5được bầu候选hòu xuǎnHSK 6ứng cử捐助juān zhùHSK 6quyên góp捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận大选dà xuǎnHSK 7cuộc tổng tuyển cử人选rén xuǎnHSK 8lựa chọn ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:择zélựa chọn诹zōulựa chọn取舍qǔ shělựa chọn抉择jué zélựa chọn (văn học)拣选jiǎn xuǎnlựa chọn择定zé dìnglựa chọn选中xuǎn zhònglựa chọn选取xuǎn qǔlựa chọn选定xuǎn dìnglựa chọn