拣选
[jiǎn xuǎn] [拣 选]
lựa chọn; chọn lọc
挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn当选dāng xuǎnHSK 5được bầu候选hòu xuǎnHSK 6ứng cử评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận大选dà xuǎnHSK 7cuộc tổng tuyển cử人选rén xuǎnHSK 8lựa chọn người入选rù xuǎnHSK 8được chọn vào trong số những người được tuyển chọn竞选jìng xuǎnHSK 8tham gia bầu cử筛选shāi xuǎnHSK 8lọc