指证[zhǐ zhèng] [指 证]Lưu từKháclàm chứng; cung cấp bằng chứngChữ trong từ指zhǐngón tay证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra指责zhǐ zéHSK 5chỉ tríchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:做证zuò zhèngHSK 9làm chứng作证zuò zhènglàm chứng证婚zhèng hūnlàm chứng (tại đám cưới)