挑明[tiǎo míng] [挑 明]Lưu từKháclàm sáng tỏ; mở ra (một chủ đề)Chữ trong từ挑tiāochọn明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:探明tàn mínglàm sáng tỏ推阐tuī chǎnlàm sáng tỏ阐明chǎn mínglàm sáng tỏVí dụ trong bài học他俩彼此都有意,只差挑明了。tā liǎ bǐ cǐ dōu yǒu yì, zhǐ chà tiǎo míng le.Hai người họ đều để ý nhau, chỉ còn thiếu lời ngỏ thôi.