推阐[tuī chǎn] [推 阐]Lưu từKháclàm sáng tỏ; nghiên cứu và trình bàyChữ trong từ推tuīđẩy阐chǎndiễn đạtTừ cùng chữ:推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy推迟tuī chíHSK 4trì hoãn推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị推行tuī xíngHSK 5thực hiện推出tuī chūHSK 6đẩy ra推论tuī lùnHSK 6suy luậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挑明tiǎo mínglàm sáng tỏ探明tàn mínglàm sáng tỏ阐明chǎn mínglàm sáng tỏ