挨延[ái yán] [挨 延]Lưu từKháctrì hoãn; kéo dài; câu giờChữ trong từ挨āilần lượt延yánkéo dàiTừ cùng chữ:挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gần挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một蔓延màn yánHSK 8mở rộng拖延tuō yánHSK 9trì hoãnTừ cận nghĩa:延期yán qīHSK 4trì hoãn推迟tuī chíHSK 4trì hoãn拖tuōHSK 6trì hoãn耽搁dān geHSK 7trì hoãn耽误dān wuHSK 7trì hoãn延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn拖延tuō yánHSK 9trì hoãn延宕yán dàngtrì hoãn延搁yán gētrì hoãnXem thêm (3)