据守
[jù shǒu] [据 守]
phòng thủ; giữ vững một vị trí kiên cố; đào sâu cố thủ
敌人据守着重要的交通要道。
dí rén jù shǒu zhe zhòng yào de jiāo tōng yào dào.Kẻ thù chiếm giữ tuyến đường giao thông trọng yếu.
[jù shǒu] [据 守]
phòng thủ; giữ vững một vị trí kiên cố; đào sâu cố thủ
敌人据守着重要的交通要道。
dí rén jù shǒu zhe zhòng yào de jiāo tōng yào dào.Kẻ thù chiếm giữ tuyến đường giao thông trọng yếu.