收报室[shōu bào shì] [收 报 室]Lưu từKhácphòng thư; phòng thu tín hiệu radioChữ trong từ收shōunhận报bàobáo室shìphòngTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm收音机shōu yīn jīHSK 3radioXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保bǎoHSK 3phòng thủ保卫bǎo wèiHSK 5phòng thủ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ防御fáng yùHSK 7phòng thủ防护fáng hùHSK 7phòng thủ守御shǒu yùphòng thủ据守jù shǒuphòng thủ收发室shōu fā shìphòng thưXem thêm (1)