接棒人[jiē bàng rén] [接 棒 NHÂN]Lưu từKhácngười kế nhiệmChữ trong từ接jiēnhận棒bànggiỏi人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:接班人jiē bān rénHSK 8người kế nhiệm后任hòu rènngười kế nhiệm继任者jì rèn zhěngười kế nhiệm继承者jì chéng zhěngười kế nhiệm