继承者[jì chéng zhě] [继 承 者]Lưu từKhácngười kế nhiệmChữ trong từ继jìtiếp tục承chéngchịu者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả继续jì xùHSK 3tiếp tục记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả继承jì chéngHSK 5thừa kế消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:接班人jiē bān rénHSK 8người kế nhiệm后任hòu rènngười kế nhiệm接棒人jiē bàng rénngười kế nhiệm继任者jì rèn zhěngười kế nhiệm