推尊[tuī zūn] [推 尊]Lưu từKháctôn kính; tôn sùng; đánh giá cao ai đóChữ trong từ推tuīđẩy尊zūnbề trênTừ cùng chữ:推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy推迟tuī chíHSK 4trì hoãn推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị推行tuī xíngHSK 5thực hiện推出tuī chūHSK 6đẩy ra推论tuī lùnHSK 6suy luậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:崇敬chóng jìngHSK 6tôn kính悊zhétôn kính肃sùtôn kính尊崇zūn chóngtôn kính敬仰jìng yǎngtôn kính敬畏jìng wèitôn kính虔敬qián jìngtôn kính