摒除[bìng chú] [摒 除]Lưu từKhácloại bỏ; bác bỏChữ trong từ摒bìngvứt bỏ除chúloại bỏTừ cùng chữ:拆除chāi chúHSK 5phá dỡ排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ废除fèi chúHSK 7bãi bỏ免除miǎn chúHSK 8ngăn chặn切除qiē chúHSK 8cắt bỏ删除shān chúHSK 8xóa去除qù chúHSK 8loại bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:去qùHSK 1đi排páiHSK 2một hàng刷shuāHSK 4chải排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ除chúHSK 6loại bỏ去掉qù diàoHSK 6loại bỏ报废bào fèiHSK 7loại bỏXem thêm (3)