操作系统
[cāo zuò xì tǒng] [操 作 系 统]
hệ điều hành
这台电脑配置了最新的操作系统。
zhè tái diàn nǎo pèi zhì le zuì xīn de cāo zuò xì tǒng.Chiếc máy tính này được cài đặt hệ điều hành mới nhất.
这台电脑还保留着原装的操作系统。
zhè tái diàn nǎo hái bǎo liú zhe yuán zhuāng de cāo zuò xì tǒng.Chiếc máy tính này vẫn giữ hệ điều hành nguyên bản xuất xưởng.
这个手机操作系统刚刚推送了新版本。
zhè ge shǒu jī cāo zuò xì tǒng gāng gāng tuī sòng le xīn bǎn běn.Hệ điều hành điện thoại này vừa cập nhật một phiên bản mới.