教育委员会[jiào yù wěi yuán huì] [教 育 委 员 会]Lưu từKháchội đồng trường họcChữ trong từ教jiāotôn giáo育yùsinh con委wěiủy thác员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng học教师jiào shīHSK 2giáo viên教育jiào yùHSK 2giáo dục晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạcXem thêm (3)