文档对象模型[wén dàng duì xiàng mó xíng] [VĂN 档 对 象 模 型]Lưu từKhácDocument Object Model (DOM)Chữ trong từ文wénVĂNlời văn档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậc对duìđúng象xiàngvoi模móbắt chước型xíngkhuônTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏXem thêm (3)