斑块[bān kuài] [斑 块]Lưu từKhácmảng; vết; (y học) mảng bámChữ trong từ斑bānđốm块kuàicụcTừ cùng chữ:斑纹bān wénHSK 6sọc斑点bān diǎnHSK 7đốm板块bǎn kuàiHSK 7tấmTừ cận nghĩa:带dàiHSK 2dải含hánHSK 4ngậm trong miệng喷pēnHSK 5phun骂màHSK 5mắng膜móHSK 6màng负fùHSK 6mang槽cáoHSK 7máng怀着huáizheHSK 7mang挎kuàHSK 8mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)Xem thêm (3)