新疆手抓饭[xīn jiāng shǒu zhuā fàn] [新 疆 手 抓 饭]Lưu từKhácCơm trộn thịt cừu Tân CươngChữ trong từ新xīnmới疆jiāngbiên giới手shǒutay抓zhuābắt饭fàncơm đã nấuTừ cùng chữ:午饭wǔ fànHSK 1bữa trưa吃饭chī fànHSK 1dùng bữa新年xīn niánHSK 1Năm mới早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mớiXem thêm (3)