新闻网[xīn wén wǎng] [新 闻 网]Lưu từKháchãng thông tấnChữ trong từ新xīnmới闻wénnghe网wǎnglướiTừ ghép:中国新闻网zhōng guó xīn wén wǎngTrang web của Tân Văn Xã Trung Quốc (chinanews.com)有线新闻网yǒu xiàn xīn wén wǎngMạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)Từ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức互联网hù lián wǎngHSK 3Internet新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通讯社tōng xùn shèhãng thông tấn (ví dụ: Tân Hoa Xã)