有线新闻网[yǒu xiàn xīn wén wǎng] [HỮU 线 新 闻 网]Lưu từKhácMạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)Chữ trong từ有yǒuHỮUcó线xiànchỉ新xīnmới闻wénnghe网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:美国有线新闻网měi guó yǒu xiàn xīn wén wǎngMạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)