美国有线新闻网[měi guó yǒu xiàn xīn wén wǎng] [美 国 HỮU 线 新 闻 网]Lưu từKhácMạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)Chữ trong từ美měiđẹp国guóquốc gia有yǒuHỮUcó线xiànchỉ新xīnmới闻wénnghe网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon互联网hù lián wǎngHSK 3Internet美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la MỹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有线新闻网yǒu xiàn xīn wén wǎngMạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)