旅程表[lǚ chéng biǎo] [旅 程 表]Lưu từKháclịch trìnhChữ trong từ旅lǚchuyến đi程chéngquy tắc表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay旅客lǚ kèHSK 2du khách旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi旅行lǚ xíngHSK 2du lịch代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch旅店lǚ diànHSK 6quán trọXem thêm (3)Từ cận nghĩa:行程xíng chéngHSK 6lịch trình日程rì chéngHSK 8lịch trình时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình班期bān qīlịch trình (cho chuyến bay, hành trình v.v.)