旋即[xuán jí] [旋 即]Lưu từKhácngay sau đó; chẳng bao lâuChữ trong từ旋xuánquay vòng即jítức làTừ cùng chữ:立即lì jíHSK 4ngay lập tức旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay当即dāng jíHSK 7ngay lập tức旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốc随即suí jíHSK 9ngay lập tứcTừ cận nghĩa:随后suí hòuHSK 5ngay sau đó紧接着jǐn jiē zheHSK 8ngay sau đó既而jì érngay sau đó有顷yǒu qǐngngay sau đó紧接jǐn jiēngay sau đó随之suí zhīngay sau đó