既而[jì ér] [既 而]Lưu từKhácngay sau đó; sau này; rồi thìChữ trong từ既jìđã而érvàTừ cùng chữ:反而fǎn érHSK 4ngược lại既然jì ránHSK 4vì然而rán érHSK 4tuy nhiên从而cóng érHSK 5do đó因而yīn érHSK 5do đó时而shí érHSK 6thỉnh thoảng继而jì érHSK 8sau đó进而jìn érHSK 8và sau đó (điều tiếp theo)Từ cận nghĩa:随后suí hòuHSK 5ngay sau đó紧接着jǐn jiē zheHSK 8ngay sau đó旋即xuán jíngay sau đó有顷yǒu qǐngngay sau đó紧接jǐn jiēngay sau đó随之suí zhīngay sau đó