有顷[yǒu qǐng] [HỮU 顷]Lưu từKhácngay sau đó; một lúcChữ trong từ有yǒuHỮUcó顷qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hectaTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:随后suí hòuHSK 5ngay sau đó紧接着jǐn jiē zheHSK 8ngay sau đó旋即xuán jíngay sau đó既而jì érngay sau đó紧接jǐn jiēngay sau đó随之suí zhīngay sau đó