无取胜希望者[wú qǔ shèng xī wàng zhě] [无 取 胜 希 望 者]Lưu từKhácngười ngoài cuộc (tức là không được kỳ vọng thắng cuộc đua hoặc giải vô địch)Chữ trong từ无wúkhông có取qǔlấy胜shèngchiến thắng希xīhy vọng望wàngngắm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữaXem thêm (3)