无国界料理[wú guó jiè liào lǐ] [无 国 界 料 理]Lưu từKhácẩm thực fusion (Đài Loan)Chữ trong từ无wúkhông có国guóquốc gia界jièranh giới料liàochất liệu理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)