无国界记者[wú guó jiè jì zhě] [无 国 界 记 者]Lưu từKhácPhóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)Chữ trong từ无wúkhông có国guóquốc gia界jièranh giới记jìghi chép者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:记者无国界jì zhě wú guó jièPhóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)