记者无国界[jì zhě wú guó jiè] [记 者 无 国 界]Lưu từKhácPhóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)Chữ trong từ记jìghi chép者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...无wúkhông có国guóquốc gia界jièranh giớiTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))记录jì lùHSK 3ghi chép记者jì zhěHSK 3phóng viên记载jì zǎiHSK 4ghi chép外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài记忆jì yìHSK 5nhớ全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无国界记者wú guó jiè jì zhěPhóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)