无线电广播
[wú xiàn diàn guǎng bō] [无 线 电 广 播]
phát thanh radio
爷爷喜欢坐在院子里听无线电广播。
yé ye xǐ huan zuò zài yuàn zi lǐ tīng wú xiàn diàn guǎng bō.Ông nội thích ngồi ở ngoài sân nghe đài phát thanh.
[wú xiàn diàn guǎng bō] [无 线 电 广 播]
phát thanh radio
爷爷喜欢坐在院子里听无线电广播。
yé ye xǐ huan zuò zài yuàn zi lǐ tīng wú xiàn diàn guǎng bō.Ông nội thích ngồi ở ngoài sân nghe đài phát thanh.