日程表
[rì chéng biǎo] [日 程 表]
lịch trình hàng ngày
请在邮件的附件中查收会议日程表。
qǐng zài yóu jiàn de fù jiàn zhōng chá shōu huì yì rì chéng biǎo.Vui lòng kiểm tra lịch trình cuộc họp trong tệp đính kèm của email.
[rì chéng biǎo] [日 程 表]
lịch trình hàng ngày
请在邮件的附件中查收会议日程表。
qǐng zài yóu jiàn de fù jiàn zhōng chá shōu huì yì rì chéng biǎo.Vui lòng kiểm tra lịch trình cuộc họp trong tệp đính kèm của email.