作息时间
[zuò xī shí jiān] [作 息 时 间]
lịch trình hàng ngày; thói quen hàng ngày
医生建议他调整平时的作息时间。
yī shēng jiàn yì tā tiáo zhěng píng shí de zuò xī shí jiān.Bác sĩ khuyên anh ấy nên điều chỉnh thời gian sinh hoạt thường ngày.
他最近工作太忙,作息时间彻底颠倒了。
tā zuì jìn gōng zuò tài máng, zuò xī shí jiān chè dǐ diān dǎo le.Dạo này anh ấy quá bận rộn với công việc, giờ giấc sinh hoạt bị đảo lộn hoàn toàn.
为了身体健康,你应该调整自己的作息时间。
wèi le shēn tǐ jiàn kāng, nǐ yīng gāi tiáo zhěng zì jǐ de zuò xī shí jiān.Vì sức khỏe, bạn nên điều chỉnh thời gian làm việc và nghỉ ngơi của mình.