作息时间表[zuò xī shí jiān biǎo] [作 息 时 间 表]Lưu từKháclịch trình hàng ngày; lịch làm việcChữ trong từ作zuòlàm息xīhơi thở时shígiờ间jiāngian表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả发表fā biǎoHSK 3phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日程表rì chéng biǎolịch trình hàng ngày作息时间zuò xī shí jiānlịch trình hàng ngày