明辨[míng biàn] [明 辨]Lưu từKhácnhận thức; phân biệt rõ ràngChữ trong từ明míngsáng辨biànphân biệtTừ ghép:明辨是非míng biàn shì fēiphân biệt đúng sai (thành ngữ)Từ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràng明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:认识rèn shiHSK 1biết认知rèn zhīHSK 8nhận thức知觉zhī juéHSK 9nhận thức悟性wù xìngnhận thức感知gǎn zhīnhận thức (quá trình cảm nhận điều gì đó bằng giác quan)理性认识lǐ xìng rèn shinhận thức