理性认识
[lǐ xìng rèn shi] [理 性 认 识]
nhận thức; lý tính
认识过程由感性认识上升到理性认识。
rèn shi guò chéng yóu gǎn xìng rèn shi shàng shēng dào lǐ xìng rèn shi.Quá trình nhận thức từ nhận thức cảm tính nâng lên nhận thức lý tính.
[lǐ xìng rèn shi] [理 性 认 识]
nhận thức; lý tính
认识过程由感性认识上升到理性认识。
rèn shi guò chéng yóu gǎn xìng rèn shi shàng shēng dào lǐ xìng rèn shi.Quá trình nhận thức từ nhận thức cảm tính nâng lên nhận thức lý tính.