悟性[wù xìng] [悟 性]Lưu từKhácnhận thức; sự nhanh trí; khả năng hiểu biếtChữ trong từ悟wùlĩnh hội性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lần共性gòng xìngHSK 7đặc tính chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:认识rèn shiHSK 1biết认知rèn zhīHSK 8nhận thức知觉zhī juéHSK 9nhận thức感知gǎn zhīnhận thức (quá trình cảm nhận điều gì đó bằng giác quan)明辨míng biànnhận thức理性认识lǐ xìng rèn shinhận thức