晚班
[wǎn bān] [晚 班]
ca đêm
加班人员按规定可领取晚班津贴。
jiā bān rén yuán àn guī dìng kě lǐng qǔ wǎn bān jīn tiē.Nhân viên tăng ca có thể nhận phụ cấp ca đêm theo đúng quy định.
上周五下午,护士因孩子发烧请假处理私事,晚班同事主动替她值班。
shàng zhōu wǔ xià wǔ, hù shì yīn hái zi fā shāo qǐng jià chǔ lǐ sī shì, wǎn bān tóng shì zhǔ dòng tì tā zhí bān.Chiều thứ Sáu tuần trước, nữ y tá xin nghỉ xử lý việc cá nhân vì con bị sốt; đồng nghiệp ca tối chủ động trực thay cô ấy.