通夜[tōng yè] [通 夜]Lưu từKháccả đêm; qua đêmChữ trong từ通tōngđi qua夜yèđêmTừ ghép:普通夜鹰pǔ tōng yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)Từ cùng chữ:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản通用tōng yòngHSK 5sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.)日夜rì yèHSK 6ngày và đêm通报tōng bàoHSK 6thông báoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:彻夜chè yèHSK 7cả đêm夜班yè bānHSK 9ca đêm通宵tōng xiāoHSK 9cả đêm成夜chéng yècả đêm整夜zhěng yècả đêm晚班wǎn bānca đêm