成夜[chéng yè] [成 夜]Lưu từKháccả đêmChữ trong từ成chéngthành công夜yèđêmTừ cùng chữ:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:彻夜chè yèHSK 7cả đêm夜班yè bānHSK 9ca đêm通宵tōng xiāoHSK 9cả đêm整夜zhěng yècả đêm晚班wǎn bānca đêm通夜tōng yècả đêm