普罗大众
[pǔ luó dà zhòng] [普 罗 ĐẠI 众]
giai cấp vô sản; viết tắt của 普罗列塔利亚 (pǔ luó liè tǎ lì yà) cộng quần chúng; cũng viết là 无产阶级 (wú chǎn jiē jí) trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc
[pǔ luó dà zhòng] [普 罗 ĐẠI 众]
giai cấp vô sản; viết tắt của 普罗列塔利亚 (pǔ luó liè tǎ lì yà) cộng quần chúng; cũng viết là 无产阶级 (wú chǎn jiē jí) trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc