无产者[wú chǎn zhě] [无 产 者]Lưu từKhácgiai cấp vô sản; người không có tài sảnChữ trong từ无wúkhông có产chǎnsinh đẻ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ ghép:流氓无产者liú máng wú chǎn zhěvô sản lưu manh (trong lý thuyết Marx)Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:普罗pǔ luógiai cấp vô sản (từ mượn)无产阶级wú chǎn jiē jígiai cấp vô sản普罗大众pǔ luó dà zhònggiai cấp vô sản普罗列塔利亚pǔ luó liè tǎ lì yàgiai cấp vô sản (từ mượn)