无产阶级[wú chǎn jiē jí] [无 产 阶 级]Lưu từKhácgiai cấp vô sảnChữ trong từ无wúkhông có产chǎnsinh đẻ阶jiēcấp bậc hoặc bước级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:普罗pǔ luógiai cấp vô sản (từ mượn)无产者wú chǎn zhěgiai cấp vô sản普罗大众pǔ luó dà zhònggiai cấp vô sản普罗列塔利亚pǔ luó liè tǎ lì yàgiai cấp vô sản (từ mượn)