更上一层楼[gèng shàng yī céng lóu] [更 上 一 层 楼]Lưu từKhácnâng lên một bậc; đưa lên một mứcChữ trong từ更gènghơn上shàng(hình thức kết hợp) trên一yīmột层céngchồng lên nhau楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)上楼shàng lóuHSK 4đi lên lầu下楼xià lóuHSK 4đi xuống lầu大楼dà lóuHSK 4toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới更是gèng shìHSK 6thậm chí còn hơn (như vậy)更正gēng zhèngHSK 6sửa chữaXem thêm (3)