最低限度理论[zuì dī xiàn dù lǐ lùn] [最 低 限 度 理 论]Lưu từKháclý thuyết tối giảnChữ trong từ最zuìnhất低dīthấp限xiàngiới hạn度dùvượt qua理lǐđể ý论lùný kiếnTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất最近zuì jìnHSK 2gần đây讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa最初zuì chūHSK 4ban đầuXem thêm (3)